giọt máu

Học thuật
Thân thiện
giọt máu

Một giọt máu rơi trên tờ giấy trắng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một lượng máu rất nhỏ, hình dạng như một giọt chất lỏng: Chỉ một lượng máu nhỏ, thường được dùng theo nghĩa đen.
    • Quan hệ huyết thống, ruột thịt: Nghĩa bóng, dùng để chỉ mối quan hệ gia đình, dòng máu, sự thân thiết do cùng chung tổ tiên, huyết thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):
    • Anh ấy bị đứt tay, một giọt máu rơi xuống sàn. (Anh ấy bị đứt tay, một giọt máu rơi xuống sàn.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):
    • đi đâu, giọt máu vẫn giọt máu, tình thân không thể phai nhạt. ( đi đâu, quan hệ ruột thịt vẫn quan hệ ruột thịt, tình thân không thể phai nhạt.)
    • Câu chuyện cảm động về tình anh em cùng chung giọt máu. (Câu chuyện cảm động về tình anh em cùng chung huyết thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giọt máu đào": Cụm từ cố định, nhấn mạnh sự thiêng liêng, quý giá của quan hệ máu mủ, ruột thịt.
    • Một giọt máu đào hơn ao nước lã. (Tục ngữ: Một giọt máu (người thân) còn quý giá hơn rất nhiều người dưng nước lã.)
  • "Chung giọt máu": cùng huyết thống, cùng cha mẹ, tổ tiên.
    • Họ anh em ruột, chung một giọt máu. (Họ anh em ruột, cùng huyết thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Máu mủ (danh từ): Chỉ quan hệ thân thích, ruột thịt, thường dùng trong các cụm như "tình máu mủ".
  • Ruột thịt (danh từ): Chỉ người thân thiết trong gia đình, quan hệ huyết thống gần gũi.
  • Huyết thống (danh từ): Quan hệ dòng máu, chỉ sự liên hệ về mặt sinh học giữa các thành viên trong gia đình.
Từ đồng nghĩa
  • Huyết thống: Quan hệ dòng máu.
  • Máu mủ: Tình thân do cùng chung huyết thống.
  • Ruột rà: (Khẩu ngữ) Chỉ người thân thiết trong nhà.
Thành ngữ liên quan
  • Một giọt máu đào hơn ao nước lã: Thành ngữ/tục ngữ phổ biến, khẳng định tình cảm gia đình, ruột thịt luôn quý giá hơn những mối quan hệ bên ngoài.
  • Máu chảy ruột mềm: Thấy người thân gặp hoạn nạn thì đau lòng, thương xót.
giọt máu

Một giọt máu rơi trên tờ giấy trắng.

  1. dt Quan hệ ruột thịt: Một giọt máu đào hơn ao nước lã (tng).